Szerkesztő:LinguisticMystic/geo/Vietnám

KarteThailandKambodschaVolksrepublik ChinaLaosCà MauKiên GiangBạc LiêuHậu GiangCần ThơAn GiangĐồng ThápSóc TrăngTrà VinhVĩnh LongBến TreTiền GiangLong AnHo-Chi-Minh-StadtBà Rịa-Vũng TàuBà Rịa-Vũng TàuTây NinhBình DươngĐồng NaiBình PhướcBình ThuậnĐắk NôngLâm ĐồngNinh ThuậnKhánh HòaĐắk LắkPhú YênGia LaiBình ĐịnhKon TumQuảng NgãiQuảng NamĐà NẵngThừa Thiên HuếQuảng TrịQuảng BìnhHà TĩnhNghệ AnThanh HóaNinh BìnhHòa BìnhNam ĐịnhThái BìnhHà NamHưng YênHải DươngHải PhòngBắc NinhHanoiBắc GiangQuảng NinhLạng SơnVĩnh PhúcThái NguyênBắc KạnCao BằngHà GiangTuyên QuangPhú ThọYên BáiLào CaiSơn LaLai ChâuĐiện Biên
Karte
1. Ho Si Minh-város 2 700 849 2 899 753 3 467 426 Ho Si Minh-város
2. Hanoi 879 500 1 089 760 1 431 377 Hanoi
3. Hải Phòng 385 210 449 747 602 718 Haiphong
4. Đà Nẵng 318 653 369 734 472 255 Đà Nẵng
5. Biên Hòa 187 254 273 879 407 224 Đồng Nai
6. Huế 165 710 211 718 287 228 Thừa Thiên Huế
7. Nha Trang 172 663 213 460 283 452 Khánh Hòa
8. Cần Thơ 182 856 208 078 259 608 Cần Thơ
9. Rạch Giá 81 075 137 784 228 365 Kiên Giang
10. Quy Nhơn 127 211 159 852 210 346 Bình Định
11. Vũng Tàu 81 694 123 528 209 699 Bà Rịa-Vũng Tàu
12. Nam Định 160 179 165 629 193 507 Nam Định
13. Phan Thiết 75 241 114 236 160 665 Bình Thuận
14. Long Xuyên 112 485 128 817 158 159 An Giang
15. Hồng Gai 114 573 123 102 148 072 Quảng Ninh
16. Buon Ma Thuot 71 815 97 044 146 986 Đắk Lắk
17. Cam Ranh n.a. 114 041 146 771 Khánh Hòa
18. Cẩm Phả 76 697 105 336 135 487 Quảng Ninh
19. Thái Nguyên 138 023 124 871 133 882 Thái Nguyên
20. Đà Lạt 87 136 102 583 131 382 Lâm Đồng
21. Mỹ Tho 101 493 104 724 122 315 Tiền Giang
22. Sóc Trăng 74 967 87 899 114 462 Sóc Trăng
23. Pleiku 58 088 76 991 114 234 Gia Lai
24. Thanh Hóa 72 646 84 951 112 482 Thanh Hóa
25. Cà Mau 67 484 81 901 111 903 Cà Mau
26. Bạc Liêu 72 517 83 482 107 920 Bạc Liêu
27. Vinh 159 753 110 793 107 130 Nghệ An
28. Hòa Bình 51 187 69 323 105 268 Hòa Bình
29. Vĩnh Long 71 505 81 620 103 323 Vĩnh Long